Cập nhật 2023: VinFast VF9 – SUV hạng E – Giá & Thông số 2023

VinFast VF9 là một mẫu SUV cỡ lớn được sản xuất bởi hãng sản xuất ô tô VinFast của Việt Nam. Xe được trang bị động cơ xăng 2.0L hoặc 3.0L, hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. VinFast VF9 có khả năng vận hành ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng của một chiếc SUV cỡ lớn.

  • Taxi Xanh SM – Taxi điện đầu tiên tại Việt Nam đến từ ông lớn VinFast
  • VinFast tiếp tục xuất khẩu một lô xe điện thứ hai đến Mỹ và Canada
  • Tuỳ chọn “ghế cơ trưởng” trên VinFast VF9

Mục lục

  1. Giới thiệu VF9
  2. Giá của VF9
  3. Các thông số kỹ thuật của VF9
  4. Ngoại thất của VF9
  5. Nội thất của VF9
  6. Tiện nghi trang bị VF9
  7. Hệ thống an toàn và khả năng vận hành VF9
  8. Thời gian sạc và quảng đường di chuyển được khi sạc đầy
  9. Đánh giá chung VF9

Giới thiệu VinFast VF9

VinFast VF9, một mẫu xe ô tô điện hoàn toàn của hãng xe Việt Nam – VinFast, đã có một lần ra mắt ấn tượng tại Mỹ cùng với chiếc SUV điện VinFast VF8. Sự kiện ra mắt đã diễn ra trong không khí trang trọng tại triển lãm CES 2022 và VinFast VF9 đã thu hút sự chú ý của rất nhiều người, không ít trong số đó đã quyết định đặt cọc ngay sau khi giá bán được công bố.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

VinFast VF9 có khả năng vận hành ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng của một chiếc SUV cỡ lớn. Đặc biệt, động cơ của xe rất mạnh mẽ và hiệu suất tốt. Tuy nhiên, giá thành của VinFast VF9 còn cao hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc và thương hiệu VinFast còn mới nên chưa được khách hàng tin tưởng tuyệt đối.

Giá của VinFast VF9

Mẫu xe VinFast VF9

Phiên bản

Giá bán lẻ (VNĐ – Đã bao gồm VAT)

Giá xe không bao gồm pin (KH thuê pin)

Giá xe bao gồm pin

(KH mua đứt pin)

VF 9 Eco

438 km

1.491.000.000

1.970.000.000

VF 9 Plus

423 km

1.685.000.000

2.178.000.000

#Lưu ý: Giá lăn bánh VF9 bên trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể phát sinh thêm chi phí khi mua xe.

Thuế phí

Giá trị

Phí đăng kiểm

340.000 đồng

Phí bảo trì đường bộ

Xe cá nhân 130.000 đồng/tháng, xe tổ chức 180.000 đồng/tháng

Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Từ 437.000 đồng/năm

Các thông số kỹ thuật của VinFast VF9

Thông số kỹ thuật VinFast VF9

Kích thước (Dài x Rộng X Cao – mm

5.118 x 2.254 x 1.696

Chiều dài cơ sở (mm)

3.150

Khoảng sáng gầm xe không tải

197mm

Loại động cơ

2 Motor (Loại 150 kW)

Công suất tối đa (kW)

300

Mô men xoắn tối đa (Nm)

620

Hệ dẫn động

AWD 2 cầu toàn thời gian

Tốc độ tối đa duy trì 1 phút (km/h)

(Mục tiêu dự kiến)

200

Thời gian tăng tốc từ 0-100km (giây)

(Mục tiêu dự kiến)

7,5

Số chỗ ngồi

07 (Tuỳ chọn 06 – bản Plus)

Ngoại thất của VinFast VF9

Theo bảng thông số, VinFast VF9 là một mẫu SUV hạng E có thiết kế mạnh mẽ và kích thước tiêu chuẩn là 5.118 x 2.254 x 1.696 (mm). Với kích thước này, VF9 được tối ưu hóa để kết hợp với hệ dẫn động AWD, giúp tăng khả năng di chuyển linh hoạt và cảm giác cầm lái chắc chắn cho người sử dụng.

Đầu xe

VinFast VF9 2022 đã cải tiến rất tốt phần tản nhiệt, giúp chiếc xe này nổi bật với khách hàng trong và ngoài nước. Điều đặc biệt là hầu hết các mẫu xe điện hiện nay đều sử dụng kim loại phủ luôn chi tiết này. VinFast VF9 cũng có cặp đèn pha LED-Matrix siêu sáng, được trang trí bởi đèn định vị ban ngày kéo dài đến trung tâm calang và kết thúc tại logo chữ “V” của xe.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Mặt calang của xe được thiết kế với 2 hốc hút gió lõm vào bên trong, giúp xe vận hành tốt hơn trong chạy đường dài. Điều này cũng giúp tăng tuổi thọ của động cơ xe. Phần cản trước của VinFast VF9 được trang trí bằng hai đường mạ chrome uốn cong và 2 đèn sương mù để sử dụng khi thời tiết xấu.

Thân xe

VinFast VF9 2023 có thiết kế thân xe với các đường gân dập nổi và các đường khí động học giúp tăng khả năng giữ thăng bằng khi di chuyển với tốc độ cao. Mâm xe của VF9 có kích thước lên đến 22 inch phù hợp với kích thước đồ sộ của xe, và hãng xe cũng sử dụng tay nắm cửa dạng ẩn bên trong để tăng tính sang trọng cho xe. Để đáp ứng nhu cầu du lịch và dã ngoại của khách hàng, phía trên nóc xe VinFast VF9 được trang bị gác baga để đồ, giúp chủ xe có thể mang nhiều đồ hơn. Gương chiếu hậu của xe được sơn cùng màu thân xe và tích hợp tính năng gập điện, chỉnh điện, báo rẽ giúp người lái rất tiện lợi. Một đặc điểm nhận dạng độc đáo của VF9 là phần kính cửa sổ được tách đôi ra, tạo cảm giác phần nóc xe như đang bị nhấc bổng lên, rất ấn tượng.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Đuôi xe

Phần đuôi của VinFast VF9 2023 được thiết kế đơn giản, vững chãi nhưng không kém phần hiện đại với hai dải đèn LED chạy dài ôm trọn logo chữ “V” của xe – thiết kế tương tự như phía đầu xe. Điểm nhấn bên dưới là hai đèn phản quang được bố trí cân đối hai bên và được kết hợp với nẹp chrome tinh tế. Bên cạnh đó, phía sau đuôi xe còn trang bị đầy đủ các chi tiết như: cánh lướt gió, đèn phanh trên cao, đèn phản quang và vây cá mập, tạo nên một thiết kế hoàn chỉnh và tinh tế cho VinFast VF9 2023.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Trang bị ngoại thất VinFast

Trang bị tiện nghi trên VinFast VF9 2023

Danh Mục

VinFast VF9 2023

Màn hình cảm ứng

15,4 inch

Ghế lái

Bọc da, chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió

Ghế phụ

Bọc da, sưởi và thông gió

Vô lăng

Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím bấm chức năng

Kết nối điện thoại thông minh

Âm thanh

13 loa

Đèn trang trí nội thất

Đa màu sắc

Kết nối USB

Hệ thống điều hòa

2 vùng, tự động

Điều hòa cho hàng ghế sau

Lọc không khí HEPA 1.0

Cửa sổ trời

Nội thất của VinFast VF9

Khoang lái và bảng taplo

VinFast VF9 là một mẫu xe hiện đại và tiện dụng, được thiết kế đơn giản nhằm giúp người dùng dễ dàng làm quen với chiếc xe mới của mình. Tính năng tinh giản giúp xe trông rất sang trọng và không gian lái rộng rãi, giúp người lái có đủ không gian để di chuyển. Ghế lái của xe có thể chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí và tích hợp tính năng sưởi / thông gió.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Vô lăng 03 chấu bọc da được bố trí để người lái dễ dàng thao tác trong quá trình điều khiển xe. Bảng điều khiển phía dưới được trang bị cần số dạng nút bấm được xếp thẳng hàng vô cùng tinh tế và sang trọng. Bảng taplo của VinFast VF9 có màn hình cảm ứng 15,4 inch đặt ngang, giúp người dùng dễ dàng thao tác. Ngoài ra, xe còn tích hợp một dải đèn trang trí chạy xung quanh khoang cabin và tạo thành hình chữ “V” rất đẹp mắt.

Khoang hành khách và ghế ngồi

Khoang hành khách trên VinFast VF9 được đánh giá cao về độ rộng rãi và tiện nghi, với khoảng cách để chân giữa các hàng ghế được tính toán kỹ lưỡng để đem đến trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, êm ái, in logo và phối màu trang nhã, sang trọng.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Hàng ghế sau của VinFast VF9 cũng được trang bị một cổng gió điều hòa tiện nghi, mang đến không gian bên trong xe luôn mát mẻ.

Khoang hành lý

VinFast VF9 có khoang hành lý rộng rãi nhờ vào trục cơ sở dài 3.150mm. Đặc biệt, cốp xe được trang bị tính năng mở điện tiện lợi, đem lại sự thuận tiện cho những người yêu thích mua sắm hoặc các gia đình có nhu cầu chuyên chở đồ đạc lớn và nặng.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Tiện nghi trang bị VinFast VF9

VinFast VF9 được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại nhằm đem lại trải nghiệm tốt nhất cho người sử dụng. Các trang thiết bị tiêu chuẩn trên xe bao gồm:

  • Khoang lái rộng rãi với ghế lái chỉnh điện 8 hướng, tích hợp tính năng sưởi/ thông gió, và vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp các phím chức năng.

  • Khoang hành khách rộng rãi với các ghế ngồi bọc da cao cấp, êm ái, và được phối màu trang nhã, sang trọng.

  • Bảng điều khiển phía dưới được trang bị cần số dạng nút bấm được xếp thẳng hàng tinh tế và sang trọng.

  • Bảng điều khiển trung tâm có màn hình cảm ứng 15,4 inch dễ thao tác.

  • Hệ thống âm thanh 13 loa, kết nối Bluetooth, USB và jack cắm AUX.

  • Điều hòa tự động 4 vùng riêng biệt, hệ thống lọc không khí ion âm.

  • Các cổng sạc USB và đầu ra nguồn 220V cho hàng ghế sau.

  • Hàng ghế sau còn được trang bị cổng gió điều hòa và tính năng mở cốp điện tiện lợi.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Ngoài ra, VinFast VF9 còn được trang bị hệ thống an toàn gồm: hệ thống phanh ABS, EBD, BA, hệ thống kiểm soát địa hình HDC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, 6 túi khí, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo va chạm FCW và hỗ trợ phanh khẩn cấp AEB.

Hệ thống an toàn và khả năng vận hành VinFast VF9

Hệ thống an toàn VF9

Hệ thống an toàn trên VinFast VF9 2023

Danh Mục

VinFast VF9 2023

Cảnh bảo điểm mù

Kiểm soát đi giữa làn

Cảnh báo va chạm trước/sau

Cảnh báo luồng giao thông phía sau khi mở cửa

Nhận biết tín hiệu và chữ trong giao thông

Phanh tự động khẩn cấp

Hỗ trợ đỗ xe trước / sau

Cảnh báo lệch làn đường

Camera 360 độ

Đỗ xe tự động (có người giám sát)

Hỗ trợ lái xe trên cao tốc

Hỗ trợ đỗ xe toàn phần

Hỗ trợ di chuyển khi tắc đường

Camera sau

Giám sát người lái

Giám sát hành trình

Điều chỉnh tốc độ tự động

Điều chỉnh đèn pha tự động

Pin và động cơ vận hành VinFast VF9

Mức thuê pin mỗi tháng cho xe ô tô điện VinFast VF9 là 657.500 đồng/tháng cho quãng đường tối đa 500km/tháng.

Trường hợp đi quá 500km/tháng, khách hàng sẽ trả thêm phí thuê pin cho VinFast cho mỗi km là 1.315 đồng. Khi khả năng tiếp nhận sạc của pin xuống dưới 70%, VinFast sẽ thay pin mới hoàn toàn miễn phí cho khách hàng.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

VinFast VF9 2023 được đánh giá cao về khả năng vận hành tại Mỹ và hãng xe Việt Nam đã trang bị nhiều tính năng hỗ trợ lái xe hiện đại để giúp người lái dễ dàng điều khiển xe.

Động cơ của VinFast VF9 2023 là động cơ thuần điện, có công suất tối đa 402 mã lực và momen xoắn cực đại 640Nm. Xe cũng được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

Thời gian sạc và quãng đường di chuyển được khi sạc đầy

Thông tin về thời gian sạc và quãng đường di chuyển khi sạc đầy VinFast VF9 sử dụng động cơ điện là như sau:

  • Thời gian sạc đầy: tùy thuộc vào loại sạc và công suất sạc mà thời gian sạc đầy có thể khác nhau. Theo thông tin từ hãng VinFast, khi sử dụng sạc 22kW, thời gian sạc đầy cho VinFast VF9 khoảng 1 giờ 15 phút.

  • Quãng đường di chuyển khi sạc đầy: theo thông tin từ hãng VinFast, khi sử dụng động cơ điện và sạc đầy, VinFast VF9 có thể di chuyển được khoảng 400km. Tuy nhiên, khoảng cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như cách sử dụng xe, tình trạng đường đi, điều kiện thời tiết, v.v.

VinFast VF9 - SUV hạng E - Giá & Thông số 2023

Đánh giá chung VinFast VF9

Ưu điểm

  • Thiết kế ngoại thất trẻ trung, hiện đại và sang trọng.

  • Nội thất rộng rãi, tiện nghi và được trang bị nhiều tính năng thông minh như hệ thống âm thanh cao cấp, màn hình cảm ứng lớn, camera 360 độ, điều hòa tự động…

  • Khả năng vận hành ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng của một chiếc SUV cỡ lớn.

  • Động cơ mạnh mẽ và hiệu suất tốt.

  • Hệ thống an toàn và bảo vệ tốt, bao gồm hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống phanh ABS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến va chạm,…

Nhược điểm

  • Giá thành VinFast VF9 cao hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc.

  • Thương hiệu VinFast vẫn còn mới nên chưa được khách hàng tin tưởng tuyệt đối.

  • Khả năng chịu lỗi của xe vẫn chưa được đánh giá rõ ràng do mới ra mắt trên thị trường.

Xem thêm:

Top 5 mẫu xe SUV bán chạy tại Việt Nam 2022

SUV Rolls Royce – Cullinan: Giá bán & Thông số 2023

SUV lý tưởng cho những chuyến đi gia đình

Carmudi Vietnam là website hàng đầu trong việc cung cấp thông tin và trao đổi mua bán ô tô đáng tin cậy nhất tại Việt Nam.

Carmudi Vietnam

CARMUDI.VN GỢI Ý MỘT SỐ XE GIÁ TỐT

  • Teramont – Nhập Mỹ – Siêu Ưu Đãi Tháng Ngâu
  • Teramont – Nhập Mỹ – Siêu Ưu Đãi Tháng Ngâu
2 tỷ 179 triệu
Xe cũ
Xe cũ
2 tỷ 179 triệu
  • 2017 KIA Sorento 2.2 CRDi HS SUV (AWD) 2.2
  • 2017 KIA Sorento 2.2 CRDi HS SUV (AWD) 2.2
610 triệu
Xe cũ
Xe cũ
610 triệu
  • Hyundai Accent 2020
  • Hyundai Accent 2020
480 triệu
Xe cũ
Xe cũ
480 triệu
  • Mercedes_GLC300_4MATIC Sx 2019 Odo 22.222 miles ( siêu siêu lướt )
  • Mercedes_GLC300_4MATIC Sx 2019 Odo 22.222 mile…
1 tỷ 458 triệu
Xe cũ
Xe cũ
1 tỷ 458 triệu
  • Mazda 2 sedan 2019 luxury màu đỏ odo 17,000
  • Mazda 2 sedan 2019 luxury màu đỏ odo 17,000
420 triệu
Xe cũ
Xe cũ
420 triệu
  • Mercedes_GLC200 4MATIC bản ( V1 ) Model 2022 Odo 6.000 miles ( siêu siêu lướt )
  • Mercedes_GLC200 4MATIC bản ( V1 ) Model 2022 Od…
1 tỷ 698 triệu
Xe cũ
Xe cũ
1 tỷ 698 triệu
Đánh giá:

5/5 (10 đánh giá)

Chia sẻ

Tags:VinFast vF9VF9 Vinfastsuv D SUVXe điện

Related Posts