FORD RANGER XLS 2.2 AT

Ford Ranger XLS 2.2 AT là dòng xe bán tải tầm trung có doanh số bán hàng cao nhất hiện nay. Với thiết kế đa năng, động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ Ranger XLS 2.2 AT nhanh chóng gây được tiếng vang lớn và được yêu thích nhất trong các sản phẩm bán tải tầm trung trên thị trường hiện nay.

650.000.000

NHẬN ƯU ĐÃI

Ford Ranger XLS 2.2 AT là dòng xe bán tải tầm trung có doanh số bán hàng cao nhất hiện nay. Với thiết kế đa năng, động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ Ranger XLS 2.2 AT nhanh chóng gây được tiếng vang lớn và được yêu thích nhất trong các sản phẩm bán tải tầm trung trên thị trường hiện nay.

Ford Ranger XLS 2.2 ATHình ảnh xe Ford Ranger XLS 2.2 AT vô cùng sang trọng, khỏe khoắn và bóng bẩy

Ford Ranger XLS 2.2 AT – Thông tin chi tiết sản phẩm

Ranger XLS 2.2 AT gây ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng bởi thiết kế trẻ trung, năng động và khỏe khoắn đúng như bản chất của các dòng xe bán tải.  Nếu như bạn đang tìm kiếm một sản phẩm phong cách thời thượng, khỏe khoắn với động cơ mạnh mẽ thì Ranger XLS 2.2 AT là một lựa chọn không thể phù hợp hơn. Thông tin chi tiết về sản phẩm cụ thể như sau:

Hệ thống phanh / Brake system Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″

Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16 Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220 Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830

Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200

Trang thiết bị an toàn / Safety features Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Không / Without Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without Hệ thống

Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Không / Without Hệ thống

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Không / Without

Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With

Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Có / With

Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With Túi khí bên / Side Airbags : Không / Without

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Không / Without

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Không / Without

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Không / Without

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước / Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Không / Without

Màn hình TFT cảm ứng 8″, / 8″ touch screen : Có / With

Tay lái / Steering wheel : Thường / Base Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Không / Without

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without

Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Kiểu Halogen/ Halogen Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không / Without

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 160 (118KW) / 3200

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Một cầu chủ động / 4×2 Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 385 / 1600-2500 Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2L

Ford Ranger XLS 2.2 AT 2020 – Thiết kế đa năng

Ngoại thất sang trọng, hiện đại, khỏe khoắn

Khác với phiên bản Ford Ranger XLS 2.2 AT 2017,  phiên bản 2020 được thiết kế với phần đầu xe vô cùng nổi bật, sang trọng và chắc chắn. Lưới tản nhiệt hình thang cứng cáp, kết hợp với bộ đèn pha bằng công nghệ Halogen được thiết kế tinh tế, nối liền với mặt ca lăng tạo nên ấn tượng mạnh mẽ, cơ bắp,  thu hút sự chú ý của người nhìn ngay từ lần đầu tiên.

Ford Ranger XLS 2.2 AT

Hình ảnh thực tế bên ngoài của sản phẩm

Xe được trang bị hệ thống gương chiếu hậu chỉnh  điện, có thể gập gương khi cần thiết. 2 đèn sương mù được thiết kế góc cạnh, góp phần tạo nên gương mặt hài hòa và cân đối.

Phần thùng hàng cỡ lớn, kích thước các chiều dài x rộng x cao là 1500 x 1560, 1150 x 510 mm. Có thể chở được trọng tải lên tới 927 kg, phù hợp cho những hộ gia đình kinh doanh buôn bán, thường xuyên đánh hàng, di chuyển đường dài cần nhiều đồ đạc…

Phần đuôi xe  nổi bật với cụm đèn hậu to bản ốp sát mí hông xe. Thiết kế này giúp cho việc đóng, mở nắp thùng xe trở nên dễ dàng,thuận lợi hoặc chuyên chở hàng có kích thước lớn.

 Nội thất tiện nghi

So với những phiên bản cũ, Ford Ranger XLS 2.2 AT không có quá nhiều khác biệt nhưng cabin của xe vẫn rất ấn tượng, đầy đủ tiện nghi so với những sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường.  Ghế ngồi được bọc nỉ chắc chắn, ghế lái có thể chỉnh tay 6 hướng. Thiết kế này giúp cho tài xế có thể điều chỉnh tư thế ngồi phù hợp nhất với bản thân mình.  Tai lái được thiết kế kiểu 4 chấu, kết hợp với nút điều chỉnh âm lượng loa, được trợ lực lái thủy lực giúp cho việc đổi hướng, ôm cua, đổ đèo trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn.

Bên cạnh đó, Ranger XLS 2.2 AT còn được trang bị những thiết bị hiện đại, mang đến cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời, thăng hoa trong quá trình di chuyển như:

-Màn hình đa thông tin kết hợp với hệ thống âm thanh hiện đại, 6 loa, có kết nối Bluetooth, AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB.

-Cụm đồng hồ cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng

-Ghế là ghế băng gập, có tựa đầu và chỗ để chân rộng rãi

-Cửa kính điều khiển bằng điện

-Hệ thống chống bó cứng phanh nhằm tránh trường hợp xe bị trượt bánh

-Túi khí bên hông và túi khí rèm

-Công nghệ hỗ trợ đi đúng làn đường và giảm thiểu va chạm

Động cơ mạnh mẽ

Ford Ranger XLS 2.2 AT được trang bị số tự động 1 cầu có dung tích 2.2L Turbo Diesel 4 xilanh thẳng hàng, công nghệ TDCi. Với công suất cực đại lên tới 150PS/3700rpm. Mô men xoắn cực đại là 375Nm/1500-2500rpm, giúp cho việc di chuyển trên các cung  đường hiểm trở, bùn lầy, cồn cát trở nên dễ dàng và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Ford Ranger XLS 2.2 AT

Động cơ mạnh mẽ, khỏe khoắn và chắc chắn

Hệ thống giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc được đánh giá rất cao, giảm thiểu tối đa tiếng ồn do động cơ, làn đường và các phương tiện khác. Các nút bấm được thiết kế phù hợp, thuận tiện và dễ dàng thao tác ngay cả trong những trường hợp khẩn cấp.

Hệ thống đảm bảo an toàn gồm có phanh trước dạng đĩa tản nhiệt, phanh sau tang trống bằng công nghệ chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD. Kết hợp với hệ thống treo ở ghế lái và ghế khách trước bằng treo trước độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, ống giảm chấn, treo sau loại nhíp với ống giảm chấn. Thiết kế này giúp cho việc di chuyển trở nên êm ái và ổn định hơn.

Với mức giá tầm trung, khó có sản phẩm nào có thể vượt qua Ford Ranger XLS 2.2 AT  trong các dòng xe bán tải hiện nay.  Rất phù hợp với những khách hàng đang tìm kiếm một sản phẩm có thiết kế đa chức năng, thiết kế khỏe khoắn, tinh tế, thường xuyên phải di chuyển đường dài. Đó cũng là lý do tại sao dù được ra mắt cách đây rất lâu, nhưng doanh số bán hàng của Ranger XLS 2.2 AT vẫn chưa hề có dấu hiệu hạ nhiệt, khẳng định vị trí số 1 trong phân khúc bản tải trên thị trường hiện nay.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FORD RANGER XLS 2.2 AT”

Phụ trách kinh doanh Hà Nội Ford

Mr. Đỗ Giới

0976968183

banner-mua-xe-tra-gop

0976 968 183