Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD

Everest Titanium 2.0L AT 4WD là phiên bản cao cấp nhất của dòng Everest được thương hiệu Ford ra mắt thị trường đã được gần 3 năm. Từ đó đến nay, Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD không hề có dấu hiệu hạ nhiệt, vẫn chiếm một nhất định trong các sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường. Điều gì khiến cho phiên bản này được ưa chuộng đến như vậy?

1.399.000.000

NHẬN ƯU ĐÃI

Everest Titanium 2.0L AT 4WD là phiên bản cao cấp nhất của dòng Everest được thương hiệu Ford ra mắt thị trường đã được gần 3 năm. Từ đó đến nay, Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD không hề có dấu hiệu hạ nhiệt, vẫn chiếm một nhất định trong các sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường. Điều gì khiến cho phiên bản này được ưa chuộng đến như vậy?

Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WDNgoại thất xe vô cùng nam tính, khỏe khoắn, đậm chất Mỹ

Everest Titanium 2.0L AT 4WD – Thông tin chi tiết sản phẩm

So với những phiên bản cũ, Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD không có quá nhiều thay đổi. Tuy nhiên Everest Titanium 2.0L AT 4WD vẫn tạo nên dấu ấn nổi bật đến từ khối động cơ và hộp số.

Hệ thống phanh / Brake system Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″ Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20

Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll ba

Hệ thống Âm thanh/ Audio System Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3

– 10 loa/ 10 speakers

– Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port

– Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850 Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837

Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km) Kết hợp : 6,97

Ngoài đô thị : 5,62 T

Trong đô thị : 9,26

Trang thiết bị an toàn / Safety features Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor

Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With Hệ thống

Cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Có/ With

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System / Trang thiết bị bên trong xe/ Interior nhập/ Volumetric Burgular Alarm System Hệ thống

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With

Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Có/ With Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Tự động/ Adaptive cruise control

Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Có/ With

Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With

Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd row seat : Có / With

Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With

Tay lái bọc da / Leather steering wheel : Có / With Vật liệu ghế / Seat Material : Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl

Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 6 hướng / Driver and Pass 6 way power

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có / With

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Tự động/ Auto

Đèn LED tự động với dải đèn LED / Auto

LED headlamp and LED strip light : Có / With

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) : 213 (156.7 KW) / 3750

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with

Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with

Mô men xoắn cực đại (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) : 500 / 1750-2000

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD – Thiết kế đa tính năng

Ngoại thất Everest Titanium 2.0L AT 4WD khỏe khoắn, nam tính

Khi đứng cạnh những sản phẩm có cùng phân khúc, Everest Titanium 2.0L AT 4WD nổi bật với ngoại hình khỏe khoắn, hầm hố, nam tính, đậm chất Mỹ. Với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4892 x 1860 x 1837 mm to con hơn cả Fortuner nổi tiếng với ngoại hình đồ sộ, chắc chắn.

Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD

Góc nghiêng đầy mạnh mẽ và khỏe khoắn của xe

Điểm nhấn ở mặt tiền đầu xe đó là bộ lưới tản nhiệt hình lục giác vô cùng sắc bén, sang trọng, được mạ crom sáng bóng, kết hợp với cụm đèn trước có mắt to, được ứng dụng công nghệ chiếu sáng HID tự động với dải đèn LED hoặc Halogen Projector, phù hợp cho những hành khách yêu thích những đường nét rắn rỏi, nam tính.

Cản trước được thiết kế bản to, ôm trọn bộ khuếch tán trung tâm và cụm đèn sương mù hai bên, mang đến vẻ đẹp khỏe khoắn, vững chãi và chắc chắn. So với những phiên bản cũ, thì Ford  Everest Titanium 2.0L AT 4×4 2021 được đánh giá cao ở bộ mâm có kích thước lớn lên tới 20 inch, kết hợp với các đường gân dập nổi, tạo nên ngoại hình khỏe khoắn, chắc chắn và hơi hướng thể thao .

Nội thất tích hợp công nghệ hiện đại

Everest Titanium 2.0L AT 4WD nổi tiếng với khoang ca bin rộng rãi, thoáng đãng với chiều dài cơ sở lên tới 2850 mm, giúp cho tài xế và các hành khách trên xe cảm thấy thoải mái, dễ chịu nhất trong quá trình di chuyển.

Bên cạnh không gian rộng thoáng, Everest Titanium 2.0L AT còn đánh giá rất cao về nội thất chắc chắn, tích hợp nhiều tiện nghi hiện đại cụ thể như sau:

-Hệ thống cửa sổ trời hiện đại, thoáng đãng

-Hệ thống chống ồn chủ động

-Gương chiếu hậu có chức năng tự động điều chỉnh hai chế độ ngày và đêm.

-Vô lăng 4 chấu bọc da, các nút bấm được bố trí phù hợp, tiện lợi được tích hợp trên hai chấu nằm ngang

-Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng giúp làm mát đều và nhanh chóng

-Hệ thống thông tin giải trí bằng màn hình cảm ứng dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS, AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipod, kết nối USB, Bluetooth.

-Hệ thống âm thanh sống động lên tới 10 loa phủ đều khắp khoang ca bin

-Chìa khóa thông minh, cần gạt tự động

Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD

Không gian nội thất cao cấp bên trong

Động cơ siêu bền, mạnh mẽ

Động cơ của Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD bằng Diesel 2.0L i4 Bi – Turbo, có khả năng sản sinh ra công suất cực đại ở mức 213 m và mô men xoắn cực đại ở mức 500 Nm. Có thể sử dụng hộp số tự động 10 cấp( cấp cao nhất của dòng của các dòng xe bán tải) giúp cho vận hành êm ái, vận hành linh hoạt, xử lý các tình huống phát sinh một cách nhanh chóng.

Sản phẩm được trang bị rất nhiều thiết bị an toàn như:

-7 túi khí phủ khắp ca bin nhằm giảm thiểu va chạm, chấn thương

-Hệ thống chống bó cứng phanh, kiểm soát tốc độ

-Hệ thống cảnh báo va chạm, hỗ trợ khởi hành ngang dốc

-Camera lùi phía sau, cảnh báo điểm mù, cảnh báo xe cắt ngang

-Hệ thống điều khiển đi đúng làn đường và hạn chế va chạm.

-Hệ thống giảm xóc của xe có cấu trúc gồm treo trước độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc

Với những tính năng ưu việt như trên,  Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD xứng đáng là một người bạn đồng hành tin cậy cùng bạn chinh phục trên mọi nẻo đường, cùng chinh phục mọi thử thách trên hành trình của mình trong tương lai. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được sở hữu ngay “siêu phẩm” này nhé

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ford Everest Titanium 2.0L AT 4WD”

Phụ trách kinh doanh Hà Nội Ford

Mr. Đỗ Giới

0976968183

banner-mua-xe-tra-gop

0976 968 183